Máy Tính Mái Vòm | BeamMetric

Tính thanh chống vòm.

Cách sử dụng Máy tính Vòm Trắc địa (Geodesic Dome)

Nhập bán kính vòm bằng feet và chọn tần số. Tần số mô tả mức độ chia nhỏ của khối hai mươi mặt cơ sở: vòm 2V dùng hai chiều dài thanh, trong khi vòm 3V dùng ba chiều dài ngắn hơn và xấp xỉ hình cầu chính xác hơn.

Với vòm 2V máy tính trả về thanh A = 0,6180 × bán kính và thanh B = 0,5465 × bán kính. Bán kính 10 ft do đó cần thanh A 6,18 ft và thanh B khoảng 5,47 ft.

Vòm 3V dùng các hệ số dây cung 0,34862, 0,40355 và 0,41241 cho thanh A, B và C — tất cả ngắn hơn khoảng một phần ba so với bán kính so với chiều dài 2V. Diện tích sàn là πr² tính bằng feet vuông: khoảng 314 sq ft ở bán kính 10 ft, 707 sq ft ở 15 ft.

FAQ

Sự khác biệt giữa vòm 2V và 3V là gì?

Tần số. Vòm 2V chia mỗi cạnh khối hai mươi mặt hai lần, tạo hai chiều dài thanh duy nhất (0,6180r và 0,5465r); vòm 3V chia ba lần, tạo ba chiều dài duy nhất giữa 0,34862r và 0,41241r. Nhiều thanh ngắn hơn làm vỏ 3V mượt hơn và tròn hơn.

Chiều dài thanh tỉ lệ với bán kính như thế nào?

Tuyến tính. Mỗi thanh là một hệ số dây cung cố định nhân với bán kính, nên gấp đôi bán kính gấp đôi mỗi thanh. Thanh A 2V đi từ 6,18 ft ở bán kính 10 ft thành 12,36 ft ở 20 ft, không thay đổi hình học của các nút.

Vòm bao bọc bao nhiêu diện tích sàn?

Máy tính báo cáo diện tích chân hình tròn πr². Bán kính 12 ft bao khoảng 452 sq ft và bán kính 16 ft khoảng 804 sq ft — mặc dù chiều cao thông thủy thu hẹp về phía tường cong, nên diện tích sử dụng được hơi ít hơn diện tích chân thô.

Tại sao thanh A dài nhất trong vòm 2V nhưng ngắn nhất trong 3V?

Các chữ cái theo các bảng hệ số dây cung, không theo thứ tự kích thước. Trong bảng 2V A = 0,6180r vượt B = 0,5465r, trong khi các hệ số 3V là A = 0,34862r, B = 0,40355r, C = 0,41241r. Hãy luôn sắp xếp danh sách cắt theo chiều dài báo cáo, không theo chữ cái.