Tính xà gồ jack.
Nhập độ dốc dưới dạng độ vươn trên mỗi 12 inch chạy và khoảng cách tim-đến-tim của xà, thường là 16 hoặc 24 inch. Xà cụt chạy song song với xà thường nhưng gối lên xà góc hoặc xà thung, nên mỗi xà ngắn hơn xà bên cạnh một lượng cố định.
Công cụ trước tiên tính chiều dài xà đơn vị √(144 + vươn²) — chiều dài dốc bằng inch cho mỗi 12 inch chạy. Ở độ dốc 6/12 đó là √180, khoảng 13,42 inch trên mỗi foot chạy.
Hiệu số chung là khoảng cách × chiều dài đơn vị ÷ 12. Ở tim 16 inch trên mái 6/12 mỗi xà cụt kế tiếp ngắn hơn khoảng 17,89 inch; ở tim 24 inch bước nhảy tăng lên khoảng 26,83 inch. Cắt xà cụt dài nhất trước, rồi trừ hiệu số chung lặp lại.
Đó là bước chiều dài không đổi giữa các xà cụt liền kề dọc theo xà góc hoặc xà thung: khoảng cách × √(144 + vươn²) ÷ 12. Vì khoảng cách và độ dốc đều không đổi, mỗi xà cụt ngắn đi đúng lượng này, cho phép bạn cắt cả bộ từ một phép đo.
Theo tỉ lệ. Chuyển từ tim 16 sang 24 inch nhân hiệu số chung với 1,5 — trên mái 6/12 đó là 17,89 so với 26,83 inch — vì mỗi xà cụt gặp xà góc 45° xa thêm 8 inch trên mặt bằng.
Khoảng cách dốc mà một xà đi cho mỗi 12 inch chạy ngang: √(144 + vươn²) inch. Nó khoảng 13,42 cho độ dốc 6/12 và 14,42 cho 8/12 (√208), và nó chuyển các kích thước mặt bằng thành chiều dài thực dọc bề mặt mái.
Đo hoặc tính xà cụt dài nhất cạnh xà thường, rồi trừ hiệu số chung một lần mỗi vị trí về phía góc. Một bộ năm xà cụt trải qua bốn bước, nên xà ngắn nhất ngắn hơn xà dài nhất bốn hiệu số chung.